베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rừng tạp" (1)
rừng tạp

영어
명사wooded area
관련 단어 "rừng tạp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "rừng tạp" (2)
Một tàu hàng cũng bị trúng tập kích.
A cargo ship was also hit by a raid.
Tàu bị trúng tập kích trên vùng biển phía tây bắc.
The ship was hit by a raid in the northwestern sea area.
